Bản dịch của từ 收簿 trong tiếng Việt

收簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收簿 (Danh từ)

shōu bù
01

Sổ sách dùng để ghi thu thuế (quyển sổ thu thuế)

收税的簿册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收簿

shōu

簿

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
簿书
簿伍
簿册
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép