Bản dịch của từ 收继 trong tiếng Việt
收继
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收继 (Danh từ)
【shōu jì】
01
Tập tục thời Nguyên: khi anh chết, em trai lấy vợ của anh (cướp/tiếp nhận chị dâu) — một hình thức kết hôn kế thừa (Hán Việt: thu kế).
元代风俗,兄死由弟娶嫂,谓之收继。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收继
shōu
收
jì
继
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
继世
继业
继之以死
继亲
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
