Bản dịch của từ 收考 trong tiếng Việt
收考
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收考 (Động từ)
【shōu kǎo】
01
Cho phép vào phòng thi; chuẩn nhận thí sinh vào dự thi
2.准许入场考试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắt giữ và tra hỏi (bắt giữ để thẩm vấn, tra khảo)
1.拘捕拷问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收考
shōu
收
kǎo
考
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
