Bản dịch của từ 收藏夹 trong tiếng Việt
收藏夹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收藏夹 (Danh từ)
【shōu cáng jiā】
01
Mục yêu thích; thư mục lưu trữ (trên trình duyệt hoặc các ứng dụng, dùng để lưu trữ các mục quan trọng hoặc thường xuyên truy cập)
用来保存重要内容或常用链接的文件夹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收藏夹
shōu
收
cáng
藏
jiā
夹
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
