Bản dịch của từ 收襜 trong tiếng Việt

收襜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收襜 (Động từ)

shōu chān
01

Nhận nuôi, tiếp nhận, chăm sóc (thu nhận để nuôi dưỡng) — 「」sử dụng như chữ “” (bảo trợ, nuôi dưỡng).

收容抚养。襜,用同“赡”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收襜

shōu

chān

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
襜如
襜帷
襜幄
襜幌
襜蔽
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép