Bản dịch của từ 收视反听 trong tiếng Việt
收视反听
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收视反听 (Tính từ)
【shōu shì fǎn tīng】
01
不受外界干扰、心无旁骛(不看、不听外物)。可记作「收」(收起)+「视听」→ 收起视听,心里安定。
不视不听。指不为外物所惊扰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收视反听
shōu
收
shì
视
fǎn
反
tīng
听
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
