Bản dịch của từ 收誉 trong tiếng Việt
收誉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收誉 (Động từ)
【shōu yù】
01
Tìm kiếm danh tiếng; theo đuổi danh tiếng (chủ yếu đề cập đến việc đạt được danh tiếng tốt thông qua làm việc chăm chỉ hoặc quản lý hình ảnh)
谋取声誉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收誉
shōu
收
yù
誉
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
