Bản dịch của từ 收谷 trong tiếng Việt

收谷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收谷 (Động từ)

shōu gǔ
01

Thu gom, chứa giữ lương thực/ngũ cốc (thu hoạch rồi cất vào kho)

1.收藏粮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận nuôi, tiếp nhận và chăm sóc (trẻ em hoặc người bị bỏ rơi)

2.收留抚养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收谷

shōu

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
谷产
谷人
谷仓
谷仙
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép