Bản dịch của từ 收购站 trong tiếng Việt
收购站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收购站 (Danh từ)
【shōu gòu zhàn】
01
Điểm thu mua; nơi chuyên thu gom và mua bán một loại hoặc nhiều loại hàng hóa (ví dụ: trạm thu mua lương thực, điểm thu mua phế liệu, trạm thu mua cổ vật).
负责收集购买某种或多种产品(物品)的商业部门。如粮食收购站﹑废品收购站﹑文物收购站等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收购站
shōu
收
gòu
购
zhàn
站
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
购书
购买
购买力
购买动机
购办
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
