Bản dịch của từ 收费箱 trong tiếng Việt

收费箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收费箱 (Danh từ)

shōu fèi xiāng
01

Thùng thu phí; hộp thu phí; hộp đựng tiền

收费箱是用来收取费用的容器,通常用于停车场、公共交通等场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收费箱

shōu

fèi

xiāng

收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép