Bản dịch của từ 收身 trong tiếng Việt

收身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收身 (Động từ)

shōu shēn
01

Ẩn cư; lui về 低調 cuộc sống (rút lui khỏi công việc công/public life), 退隱

1.指隐退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Co người/ co người lại; rụt người lại (thu mình lại để tránh, lui lại hoặc làm nhỏ thân hình)

2.缩着身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收身

shōu

shēn

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép