Bản dịch của từ 收载 trong tiếng Việt

收载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收载 (Động từ)

shōu zǎi
01

Thu thập và ghi chép lại; sưu tập rồi lưu vào văn bản (ví dụ: sách ghi chép các truyền thuyết)

收集记载。如:书里收载了许多美丽的传说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收载

shōu

zǎi

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
载一抱素
载世
载书
载人机动器
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép