Bản dịch của từ 收辑 trong tiếng Việt

收辑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收辑 (Động từ)

shōu jí
01

Triệu tập, thu hồi và sắp xếp lại; thu phục, an định (quân đội hoặc nhân tâm sau loạn lạc)

1.招集整顿;收复安抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thu thập, tập hợp (tài liệu, hiện vật, thông tin)

2.收集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收辑

shōu

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép