Bản dịch của từ 收采 trong tiếng Việt
收采
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收采 (Động từ)
【shōu cǎi】
01
Thu hái, thu lượm (cũng viết là 收採) — hành động thu gom sản phẩm, hoa quả hoặc thu nhận thông tin, ý kiến
亦作“收採”。
Ví dụ
02
Thu hái, gặt hái (thu hoạch cây trồng hoặc hái trái quả)
1.收割采摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thu nhận; tiếp nhận (lấy vào, chấp nhận ý kiến hoặc vật phẩm)
2.收取;采纳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thu nhận, tuyển dụng; lấy vào sử dụng (ví dụ: thu nhận người, tuyển dụng nhân viên)
3.录用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收采
shōu
收
cǎi
采
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
采买
采任
采伐
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
