Bản dịch của từ 收锣罢鼓 trong tiếng Việt

收锣罢鼓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收锣罢鼓 (Tính từ)

shōu luó bà gǔ
01

Ngừng hoạt động, kết thúc các hoạt động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收锣罢鼓

shōu

luó

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép