Bản dịch của từ 收领 trong tiếng Việt

收领

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收领 (Động từ)

shōu lǐng
01

Giam giữ; bắt giữ, tạm giam (bắt người đưa vào nơi quản thúc)

1.拘禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhận lấy, lấy về (ví dụ: nhận vật phẩm, tiền hoặc giấy tờ); giống nghĩa '领取'

2.领取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收领

shōu

lǐng

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép