Bản dịch của từ 攷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

kǎo
01

Gõ, đập nhẹ (như tiếng gõ cửa hay kiểm tra); sau này viết thành chữ “” (dễ nhớ như khi đi thi phải gõ cửa phòng thi)

敲打,拷击。后作“考”。《説文•攴部》:“攷,敂(叩)也。”《廣雅•釋詁三》:“攷,擊也。”《玉篇•攴部》:“攷,今作考。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem xét, kiểm tra, đánh giá (như khi thầy cô khảo sát bài làm)

考察,考核。后作“考”。《周禮•夏官•大司馬》:“以待攷而賞誅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người trợ giúp, phụ tá (như người hỗ trợ trong công việc)

辅佐者。《周禮•天官•大宰》:“乃施灋于官府,而建其正,立其貳,設其攷,陳其殷,置其輔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ người cha đã mất (cách gọi cũ trong gia đình Việt Nam, thể hiện sự tôn kính)

用同“考”。旧称已死的父亲。唐陳子昂《唐故朝議大夫梓州長史楊府君碑》:“攷墳其左,叔塋其旁。”

Ví dụ
攷
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
𣧏, 考
Hình thái radical:
⿰,丂,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép