Bản dịch của từ 攸女 trong tiếng Việt

攸女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

攸女 (Danh từ)

yōu nǚ
01

Người phụ nữ trong truyền thuyết, theo sách nói là vợ của Hạ Vũ (một nhân vật lịch sử/hoài cổ)

传说为夏禹之妃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸女

yōu

Các từ liên quan

攸乐
攸尔
攸崇
攸心
攸攸
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
攸
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép