Bản dịch của từ 攸心 trong tiếng Việt

攸心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

攸心 (Danh từ)

yōu xīn
01

Tâm tính lỏng lẻo, tâm tư thong thả; tính tình thư thái, không chặt chẽ (攸通”)

谓心性弛放。攸,通“悠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸心

yōu

xīn

Các từ liên quan

攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸攸
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
攸
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép