Bản dịch của từ 攸游 trong tiếng Việt

攸游

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

攸游 (Tính từ)

yōu yóu
01

Thản nhiên, ung dung tự tại; sống nhàn nhã, vui vẻ theo ý mình

安闲从容,自得其乐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸游

yōu

yóu

Các từ liên quan

攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
攸
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép