Bản dịch của từ 攸然 trong tiếng Việt

攸然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

攸然 (Tính từ)

yōu rán
01

Một cách nhanh chóng; tức thì, vội vã (diễn tả tốc độ nhanh hoặc xảy ra chớp nhoáng)

1.迅疾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thản nhiên, thong thả, ung dung; vẻ tự nhiên, nhàn nhã (cảm giác dễ chịu, không vội vàng)

2.闲适从容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸然

yōu

rán

Các từ liên quan

攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
然不
然且
然乃
然信
然则
攸
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép