Bản dịch của từ 攸隔 trong tiếng Việt
攸隔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
攸隔 (Động từ)
【yōu gé】
01
Xa cách; ngăn cách xa (thường chỉ khoảng cách lớn, xa ngái)
远隔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸隔
yōu
攸
gé
隔
Các từ liên quan
攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
- Các biến thể:
- 㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幽
獶
峳
憂
懮
呦
妋
鄾
滺
羪
耰
纋
敚
敓
敩
敏
攽
散
斂
敫
敖
收
敘
敞
杙
㭆
𠇝
宏
㭅
忌
㸩
㞱
䢍
毜
坆
㳁
阮攸
攸关
攸县
生死攸关
性命攸关
责有攸归
存亡攸关
利害攸关
