Bản dịch của từ 改卜 trong tiếng Việt

改卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改卜 (Động từ)

gái bǔ
01

Đi xem bói lại, xem lại vận mệnh hoặc tương lai bằng cách chiêm nghiệm lại các dấu hiệu

1.谓重新占卜。

Ví dụ
02

Thay đổi lựa chọn khác, chọn lại phương án mới

2.谓另行选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改卜

gǎi

bo

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
卜人
卜儿
卜凤
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép