Bản dịch của từ 改寤 trong tiếng Việt
改寤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | g | ai | thanh hỏi |
改寤 (Động từ)
【gǎi wù】
01
Tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm và sửa đổi
2.醒悟改过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật hoặc hiểu ra điều gì đó sau khi mơ hồ hay sai lầm trước đó
1.亦作“改悟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改寤
gǎi
改
wù
寤
Các từ liên quan
改业
改为
改产
改任
改作
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
- Bính âm:
- 【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
- Các biến thể:
- 攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
- Hình thái radical:
- ⿰,己,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪱
攺
胲
忋
絠
攻
敔
攵
攼
敒
敛
敩
敜
敚
教
敄
敃
䀏
㕭
䧁
迚
妓
译
庍
沂
尦
冷
汥
疕
改变
改善
改革
修改
改进
改天
改正
更改
改造
改签
