Bản dịch của từ 改朝换姓 trong tiếng Việt

改朝换姓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改朝换姓 (Tính từ)

gǎi cháo huàn xìng
01

Đổi đời thay tên, chỉ việc thay đổi hoàn toàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改朝换姓

gǎi

cháo

huàn

xìng

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép