Bản dịch của từ 改次 trong tiếng Việt

改次

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改次 (Trạng từ)

gǎi cì
01

Lần khác, lần sau; lần kế tiếp (cách nói văn cổ/書面, ví dụ: “改次再來拜訪” = lần sau lại đến thăm)

这次以后的另一次。。如:「改次再来拜访。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改次

gǎi

改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép