Bản dịch của từ 改良主义 trong tiếng Việt
改良主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | g | ai | thanh hỏi |
改良主义 (Danh từ)
【gǎi liáng zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa cải cách, tư tưởng phản đối việc lật đổ hoàn toàn chế độ xã hội không hợp lý, mà chủ trương cải thiện từng bước.
反对从根本上推翻不合理的社会制度,主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改良主义
gǎi
改
liáng
良
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
改业
改为
改产
改任
改作
良丁
良久
良乐
良人
良价
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
- Các biến thể:
- 攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
- Hình thái radical:
- ⿰,己,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪱
攺
胲
忋
絠
攻
敔
攵
攼
敒
敛
敩
敜
敚
教
敄
敃
䀏
㕭
䧁
迚
妓
译
庍
沂
尦
冷
汥
疕
改变
改善
改革
修改
改进
改天
改正
更改
改造
改签
