Bản dịch của từ 改行迁善 trong tiếng Việt

改行迁善

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改行迁善 (Tính từ)

gǎi xíng qiān shàn
01

Thay đổi hành vi, làm việc thiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改行迁善

gǎi

xíng

qiān

shàn

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
善不
善与人交
善世
善业
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép