Bản dịch của từ 改辕易辙 trong tiếng Việt

改辕易辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改辕易辙 (Tính từ)

gǎi yuán yì zhé
01

Cải viên dị triệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改辕易辙

gǎi

yuán

zhé

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
易与
易世
易中
易乐
易于
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép