Bản dịch của từ 改适 trong tiếng Việt

改适

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改适 (Động từ)

gǎi shì
01

Cưới lại, lấy chồng/lấy vợ mới sau khi ly hôn hoặc góa bụa.

改嫁。适,嫁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改适

gǎi

shì

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
适丁
适世
适中
适主
适事
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép