Bản dịch của từ 改阴 trong tiếng Việt

改阴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改阴 (Động từ)

gǎi yīn
01

Bóng cây thay đổi vị trí theo thời gian, biểu thị đã trải qua một khoảng thời gian.

树影移动。指经过一段时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改阴

gǎi

yīn

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép