Bản dịch của từ 改颜 trong tiếng Việt

改颜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改颜 (Động từ)

gǎi yán
01

Thay đổi diện mạo, đổi nét mặt hoặc hình dáng khuôn mặt.

1.改变面容。

Ví dụ
02

Thay đổi lập trường, đổi ý phản bội hoặc thay đổi quan điểm một cách bất ngờ.

2.引申指变节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改颜

gǎi

yán

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép