Bản dịch của từ 攻其无备 trong tiếng Việt

攻其无备

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

攻其无备 (Động từ)

gōng qí wú bèi
01

Nhân lúc đối phương không kịp phòng bị mà bất ngờ tấn công; lợi dụng sơ hở để công kích (Hán Việt: công + vô bị = tấn công khi không có phòng bị).

乘人未及防备而突然攻击。。三国演义.第五十六回:「等主公出城劳军,乘势拿下,杀入城来,攻其无备,出其不意也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đột kích lúc đối phương không đề phòng; tấn công bất ngờ (Hán-Việt: công kì vô bị / công kì bất bị)

亦作「攻其不备」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻其无备

gōng

bèi

攻
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,工,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép