Bản dịch của từ 攻必克,守必固 trong tiếng Việt

攻必克,守必固

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

攻必克,守必固 (Thành ngữ)

gōng bì kè , shǒu bì gù
01

Đánh nhanh thủ chắc

军队的一种素质意为军队进攻就一定能攻打下来,防守就能坚决守住

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻必克,守必固

gōng

shǒu

攻
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,工,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép