Bản dịch của từ 攻祷 trong tiếng Việt
攻祷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
攻祷 (Danh từ)
【gōng dǎo】
01
Một loại lễ cầu nguyện/khấn (cúng) nhằm trừ tà diệt ma; nghi thức cầu đảo, trấn trạch
祷祝之一种。举行某种祷祝仪式以驱邪除怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻祷
gōng
攻
dǎo
祷
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,工,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恭
厷
糼
慐
糿
匔
塨
供
篢
幊
觵
躬
敷
敇
敜
敎
敫
敖
斆
攸
敀
敛
敂
散
㺭
𠖺
李
匥
杒
罕
扸
抙
纼
妓
杧
钊
攻略
攻击
攻读
进攻
攻克
攻坚
反攻
助攻
攻打
攻势
