Bản dịch của từ 攻苦食淡 trong tiếng Việt

攻苦食淡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

攻苦食淡 (Tính từ)

gōng kǔ shí dàn
01

Làm việc khó khăn, ăn uống đơn giản; sống kham khổ, tự khích lệ; công khổ thực đạm; chịu đựng gian khổ, ăn uống đơn giản

承受艰苦的生活,饮食简单。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻苦食淡

gōng

shí

dàn

攻
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,工,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép