Bản dịch của từ 攼 trong tiếng Việt
攼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
攼 (Động từ)
【gān】
01
Tiến lên, tiến tới (như bước tiến)
进。《玉篇•攴部》:“攼,進也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu xin, mong muốn (như trong câu 'cầu mong điều tốt đẹp')
求。《集韻•寒韻》:“攼,求也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đạt được, lấy được (như đạt thành quả)
得。《集韻•寒韻》:“攼,得也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CÀN】
- Các biến thể:
- 捍
- Hình thái radical:
- ⿰,干,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
乾
干
坩
苷
矸
肝
凲
玕
竿
泔
柑
㲦
唅
㨔
頷
仠
䏷
厈
螒
䧲
莟
鋎
憾
敬
攴
政
敖
敇
斃
敄
數
攽
敌
敩
改
岖
驲
䢍
汱
姂
步
刞
㔷
沚
役
呖
际
