Bản dịch của từ 放下你的鞭子 trong tiếng Việt
放下你的鞭子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放下你的鞭子 (Danh từ)
【fàng xià nǐ de biān zi】
01
Một vở kịch đường phố được sáng tác tập thể năm 1931, kể về câu chuyện người cha dùng roi thúc ép con gái bán nghệ kiếm sống sau biến cố “Chín Một Tám”, thể hiện nỗi đau thương và sự đấu tranh chống thực dân Nhật.
街头剧。集体作于1931年。“九一八”后,逃难入关的父女两人卖艺为生,女儿因饥饿昏倒在地,老父用皮鞭抽打女儿,迫她卖唱。观众某工人十分愤怒,夺下老父的皮鞭,加以指责。老父痛说根由,全场感动,高呼“打倒日本帝国主义”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放下你的鞭子
fàng
放
xià
下
nǐ
你
de
的
biān
鞭
zi
子
Các từ liên quan
放下
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
放下屠刀,立地成佛
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
你东我西
你个
你争我夺
你们
的一确二
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
