Bản dịch của từ 放射性元素 trong tiếng Việt

放射性元素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放射性元素 (Danh từ)

fàng shè xìng yuán sù
01

Nguyên tố phóng xạ, hóa chất có khả năng phát ra bức xạ và phân rã thành một nguyên tố khác, như radium, uranium, plutonium, francium.

能发出射线而衰变成另一种元素的化学元素,如镭、铀、钚、钫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放射性元素

fàng

shè

xìng

yuán

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
元一
元七
元丑
元丝课
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép