Bản dịch của từ 放射性污染 trong tiếng Việt
放射性污染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放射性污染 (Danh từ)
【fàng shè xìng wū rǎn】
01
Ô nhiễm phóng xạ do hoạt động của con người gây ra.
指人类活动排放的放射性物质所造成的环境污染。各种放射性元素都是其污染物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放射性污染
fàng
放
shè
射
xìng
性
wū
污
rǎn
染
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
