Bản dịch của từ 放屁喇撒 trong tiếng Việt
放屁喇撒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放屁喇撒 (Động từ)
【fàng pì lǎ sā】
01
Nói chuyện vô nghĩa, nói bậy bạ hoặc nói chuyện không đúng sự thật một cách phóng đại, thậm chí là nói tục tĩu.
见“放屁辣臊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放屁喇撒
fàng
放
pì
屁
lǎ
喇
sā
撒
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
