Bản dịch của từ 放屁辣骚 trong tiếng Việt

放屁辣骚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放屁辣骚 (Tính từ)

fàng pì là sāo
01

Mùi hôi khó chịu, giống như mùi 'xì hơi' pha chút vị cay nồng, dùng để chê bai mùi cơ thể hoặc đồ ăn rất khó ngửi.

见“放屁辣臊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放屁辣骚

fàng

sāo

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép