Bản dịch của từ 放心解体 trong tiếng Việt

放心解体

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放心解体 (Động từ)

fàng xīn jié tǐ
01

Chỉ sự tan rã, đổ vỡ của lòng người.

指人心离散、瓦解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放心解体

fàng

xīn

jiě

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
解下
解不下
解严
解义
解乏
体上
体二
体亮
体亲
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép