Bản dịch của từ 放映队 trong tiếng Việt
放映队
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放映队 (Danh từ)
【fàng yìng duì】
01
Đội chiếu phim lưu động mang thiết bị đến các vùng xa, như nông thôn, nhà máy, trường học để chiếu phim.
流动性的电影放映单位。放映队携带放映设备到农村﹑工矿﹑部队﹑学校及边远地区巡回放映电影。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放映队
fàng
放
yìng
映
duì
队
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
映像
映午
映协
映发
映夺
队主
队伍
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
