Bản dịch của từ 放淫 trong tiếng Việt

放淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放淫 (Tính từ)

fàng yín
01

Hành động phạm tội cưỡng dâm hoặc giao cấu trái phép, mang nghĩa xấu và mang tính bạo lực tình dục.

1.犹奸淫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lan rộng, tràn lan (như nước tràn lan); sự lan tràn không kiểm soát

2.犹泛滥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放淫

fàng

yín

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép