Bản dịch của từ 放生池 trong tiếng Việt

放生池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放生池 (Danh từ)

fàng shēng chí
01

Ao nuôi động vật thủy sinh được thả để bảo tồn và không được phép đánh bắt, gọi là “ao phóng sinh”

购买水族,畜养于池,禁止捕杀,其池称“放生池”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放生池

fàng

shēng

chí

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
生一
生三
生上起下
生不逢场
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép