Bản dịch của từ 放线表,电缆布置表 trong tiếng Việt
放线表,电缆布置表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放线表,电缆布置表 (Danh từ)
【fàng xiàn biǎo , diàn lǎn bù zhì biǎo】
01
Sơ đồ đấu dây
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放线表,电缆布置表
fàng
放
xiàn
线
biǎo
表
,
,
diàn
电
lǎn
缆
bù
布
zhì
置
biǎo
表
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
