Bản dịch của từ 放荡不覊 trong tiếng Việt
放荡不覊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放荡不覊 (Tính từ)
【fàng dàng bù jī】
01
Hành động tùy tiện, phóng túng, không chịu trói buộc bởi phép tắc hoặc khuôn phép xã hội (cảm giác 'bất kham, không bị ràng buộc')
行动随便,不受约束。。初刻拍案惊奇.卷十六:「平时与一班好朋友,只以诗酒娱心,或以山水纵目,放荡不羁。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phóng túng, không kềm chế, sống tự do phiêu lưu (cũng viết 放浪不羈)
亦作「放浪不羁」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放荡不覊
fàng
放
dàng
荡
bù
不
jī
覊
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
