Bản dịch của từ 放音机 trong tiếng Việt

放音机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放音机 (Danh từ)

fàng yīn jī
01

Máy khuếch đại âm thanh, thiết bị dùng để phóng to tiếng nói hoặc âm nhạc, thường dùng trong phát thanh dây hoặc hội thảo.

即扩音机。用来扩大声音的装置,用于有线广播。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放音机

fàng

yīn

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
音义
音乐
音乐之声
音书
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép