Bản dịch của từ 放鱼入海 trong tiếng Việt
放鱼入海
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放鱼入海 (Thành ngữ)
【fàng yú rù hǎi】
01
Ví von việc tha cho kẻ thù nhưng để lại mầm họa, gây hậu quả lâu dài.
比喻放走敌人,留下祸根。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放鱼入海
fàng
放
yú
鱼
rù
入
hǎi
海
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
入不敷出
入世
入中
入临
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
